Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zsolt Kalmár

Gyirmot SEKhông rõHUN
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Zsolt Kalmár là không rõ 31 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Gyirmot SE.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—102000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 675 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/20131750 nghìn €
10/07/201318100 nghìn €
01/01/201418200 nghìn €
23/07/201419800 nghìn €
12/01/201519800 nghìn €
30/06/201520600 nghìn €
10/02/201620400 nghìn €
21/07/201621500 nghìn €
06/02/201721400 nghìn €
20/06/201722500 nghìn €
27/12/201722650 nghìn €
27/06/201823675 nghìn €
29/12/201823750 nghìn €
24/06/201924850 nghìn €
14/12/2019241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
09/07/202025900 nghìn €
27/12/2020251,2 triệu €
25/06/2021261,2 triệu €
11/10/2021261,0 triệu €
25/12/202126900 nghìn €
22/06/202227800 nghìn €
15/12/2022271,0 triệu €
20/06/2023281,0 triệu €
21/12/2023281,0 triệu €
22/05/2024281,5 triệu €
22/12/2024291,0 triệu €
27/05/202529750 nghìn €
26/08/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy58
  • Sức mạnh45
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com