
Csanád Novák là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Gyirmot SE.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/02/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/07/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/11/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/05/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/09/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/02/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/07/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/03/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 06/08/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/10/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/07/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/01/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 31/05/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 10/10/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/01/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 06/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/02/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/01/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Szeged 2011 FC | Gyirmot SE | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Nyiregyhaza | Szeged 2011 FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Szolnoki MAV FC | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Mezokovesd Zsory FC | Szolnoki MAV FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Szolnoki MAV FC | Mezokovesd Zsory FC | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Mezokovesd Zsory FC | Szolnoki MAV FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Szombathelyi Haladas | Mezokovesd Zsory FC | Cho mượn | — |
| 08/08/2019 | Mezokovesd Zsory FC | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Zalaegerszegi TE | Mezokovesd Zsory FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Mezokovesd Zsory FC | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Vasas FC | Mezokovesd Zsory FC | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
| 29/06/2017 | Gyirmot SE | Vasas FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Vasas FC | Gyirmot SE | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2015 | Kecskemeti TE | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2014 | ETO FC Győr II | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | ETO FC Gyor U19 | ETO FC Győr II | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2011 | Pápai Perutz FC U19 | ETO FC Gyor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Pápai Perutz FC U17 | Pápai Perutz FC U19 | Chuyển nhượng | — |