Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Csanád Novák

Gyirmot SETiền đạoHUN
32Tuổi
201Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Csanád Novák là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Gyirmot SE.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—9981021000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/20141975 nghìn €
02/02/201520125 nghìn €
20/07/201520200 nghìn €
26/11/201521150 nghìn €
31/05/201621150 nghìn €
29/09/201622150 nghìn €
22/02/201722150 nghìn €
30/07/201722200 nghìn €
14/03/201823200 nghìn €
04/01/201924175 nghìn €
06/08/201924150 nghìn €
29/10/201925125 nghìn €
27/07/202025150 nghìn €
23/01/202126150 nghìn €
31/05/202126225 nghìn €
10/10/202127200 nghìn €
06/01/202227175 nghìn €
06/06/202227150 nghìn €
21/02/202328150 nghìn €
06/06/202328150 nghìn €
22/01/202429175 nghìn €
22/05/202429200 nghìn €
17/12/202430200 nghìn €
27/05/202530200 nghìn €
07/12/202531200 nghìn €
20/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Szeged 2011 FCGyirmot SEChuyển nhượng—
29/07/2024NyiregyhazaSzeged 2011 FCChuyển nhượng—
30/06/2021Szolnoki MAV FCNyiregyhazaChuyển nhượng—
19/07/2020Mezokovesd Zsory FCSzolnoki MAV FCChuyển nhượng—
29/06/2020Szolnoki MAV FCMezokovesd Zsory FCCho mượn—
20/01/2020Mezokovesd Zsory FCSzolnoki MAV FCChuyển nhượng—
30/12/2019Szombathelyi HaladasMezokovesd Zsory FCCho mượn—
08/08/2019Mezokovesd Zsory FCSzombathelyi HaladasChuyển nhượng—
29/06/2019Zalaegerszegi TEMezokovesd Zsory FCCho mượn—
30/06/2018Mezokovesd Zsory FCZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
13/07/2017Vasas FCMezokovesd Zsory FCHết hạn mượn 0.13M €130 nghìn €
29/06/2017Gyirmot SEVasas FCCho mượn—
30/08/2016Vasas FCGyirmot SEChuyển nhượng—
15/07/2015Kecskemeti TEVasas FCChuyển nhượng—
22/07/2014ETO FC Győr IIKecskemeti TEChuyển nhượng—
30/06/2013ETO FC Gyor U19ETO FC Győr IIChuyển nhượng—
13/07/2011Pápai Perutz FC U19ETO FC Gyor U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Pápai Perutz FC U17Pápai Perutz FC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com