Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tamas Nemeth

Gyirmot SETiền vệSVK
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Tamas Nemeth là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Gyirmot SE.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—4220700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 207 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20202125 nghìn €
23/01/20212125 nghìn €
31/05/20212210 nghìn €
27/12/20212275 nghìn €
22/06/202223125 nghìn €
15/12/202223125 nghìn €
20/06/202324150 nghìn €
26/12/202324200 nghìn €
06/06/202425200 nghìn €
26/12/202425150 nghìn €
19/06/202526125 nghìn €
18/09/202526100 nghìn €
18/12/20252675 nghìn €
31/12/202526—
13/09/20262750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025KFC KomarnoGyirmot SEChuyển nhượng—
13/07/2021KazincbarcikaKFC KomarnoChuyển nhượng—
26/01/2020STK SamorinKazincbarcikaChuyển nhượng—
17/07/2018Slovan Bratislava U19STK SamorinChuyển nhượng—
30/06/2016Slovan Bratislava U17Slovan Bratislava U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Slovan Bratislava YouthSlovan Bratislava U17Chuyển nhượng—
17/09/2009FK Senica Youth (- 2022)Slovan Bratislava YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com