
Pháp (nữ)
FranceHLV Laurent Bonadei
Phong độ: TTTHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 9 – 0 | 6 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Justine Lerond | Thủ môn | 27 |
| 16 | Pauline Peyraud Magnin | Thủ môn | 34 |
| 21 | Constance Picaud | Thủ môn | 28 |
| 2 | Maelle Lakrar | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Thiniba Samoura | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Alice Dauphine Sombath | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Elisa De Almeida | Hậu vệ | 28 |
| 13 | Selma Bacha | Hậu vệ | 25 |
| 19 | Griedge Mbock Bathy | Hậu vệ | 31 |
| 22 | Melween Ndongala | Hậu vệ | 22 |
| 23 | Lou Bogaert | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Sandie Toletti | Tiền vệ | 31 |
| 7 | Sakina Karchaoui | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Grace Geyoro | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Amel Majri | Tiền vệ | 33 |
| 17 | Sandy Baltimore | Tiền vệ | 26 |
| 18 | Oriane Jean-François | Tiền vệ | 25 |
| 9 | Melvine Malard | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Kadidiatou Diani | Tiền đạo | 31 |
| 14 | Clara Mateo | Tiền đạo | 29 |
| 15 | Kelly gago | Tiền đạo | 28 |
| 20 | Delphine Cascarino | Tiền đạo | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- Pháp (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Pháp (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 11/10/2026 thắng Latvia (nữ) 9-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Pháp (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Pháp (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 27,5.
- Ai là HLV và sân nhà của Pháp (nữ)?
- HLV trưởng là Laurent Bonadei (FRA, 57 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:53 22/10/2026 (giờ Việt Nam).