
FC Sochi
Phong độ: TTHTB
FC Sochi sẽ gặp Tekstilshchik Ivanovo lúc 20:00 ngày 24/10/2026 tại Russian First League.
Đội hình FC Sochi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Thủ môn | 21 | RUS | 189 cm | 450 nghìn € | |
| 85 | Thủ môn | 20 | RUS | 189 cm | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 29 | RUS | 189 cm | 2,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | RUS | 190 cm | 700 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 30 | RUS | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 30 | RUS | 185 cm | 700 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 31 | RUS | 183 cm | 350 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 34 | RUS | 168 cm | 300 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 35 | RUS | 173 cm | 150 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 28 | BRA | 192 cm | 800 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 28 | SRB | 190 cm | 1,8 triệu € | |
| 5 | Tiền vệ | 28 | RUS | 184 cm | 600 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 30 | RUS | 180 cm | 800 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | RUS | 187 cm | 1,2 triệu € | |
| 60 | Tiền vệ | 21 | RUS | 194 cm | — | |
| 66 | Tiền vệ | 20 | RUS | 177 cm | 75 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 30 | AZE | 187 cm | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | RUS | 184 cm | 700 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 22 | RUS | 188 cm | 600 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 29 | RUS | 181 cm | 700 nghìn € | |
| 59 | Tiền đạo | 21 | RUS | 181 cm | 300 nghìn € | |
| 97 | Tiền đạo | 26 | BLR | 169 cm | 250 nghìn € |