
Marcelo Alves là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Sochi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
736Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
736Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 703 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 703 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 3 | 6/7 | — | 7,31 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 7/11 | — | 6,69 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 3/8 | — | 6,42 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/64 | 1 | 4/6 | — | 6,34 |
| 21/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 58/66 | 1 | 3/7 | V | 8,18 |
| 17/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/34 | 1 | 6/12 | V | 6,13 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/2 | — | 7,27 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 1 | 5/7 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/08/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 02/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/05/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 04/10/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/09/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/02/2024 | Madureira | FC Sochi | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 20/02/2024 | FC Sochi | Madureira | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Madureira | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CD Tondela | Madureira | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Madureira | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Vitória - BA | Madureira | Cho mượn | — |
| 10/03/2021 | Madureira | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2021 | Vasco da Gama Saf - RJ | Madureira | Cho mượn | — |
| 02/08/2020 | Madureira | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực52