
Roman Ezhov là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Sochi.
Tiểu sử Roman Ezhov
Roman Ezhov (sinh ngày 02/09/1997, 29 tuổi) là tiền đạo người Russia đang thi đấu cho FC Sochi. Ở mùa 2026-2027, Ezhov có 5 trận ra sân với 322 phút thi đấu và ghi 1 bàn, trong đó Russian First League ghi nhận 4 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 3,0 triệu € (2024). Hợp đồng với FC Sochi có hiệu lực đến 29/06/2028. Chiều cao 181 cm, cân nặng 72 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
232Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 232 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 232 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 6,74 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/23 | 0 | 4/11 | — | 6,47 |
| 21/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 3/8 | — | 6,24 |
| 17/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 5/8 | — | 6,06 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2015 | 17 | 150 nghìn € |
| 01/12/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 31/05/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 05/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/10/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 22/12/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 28/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/05/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/12/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 17/09/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 24/03/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
| 22/09/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy45
- Sức mạnh29
- Thể lực20