Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Stojic

FC SochiHậu vệSRB
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Nemanja Stojic là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FC Sochi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
801Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—11980100000——20—
Cúp Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 801 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nemanja Stojic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Dynamo KyivT 3-1100000—0——6,00
15/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Hamrun SpartansT 3-19000000—0——5,90
06/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Hamrun SpartansT 2-19000000—0—V6,15
31/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Pafos FCB 0-19000000—0——6,60
23/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Pafos FCH 1-19000000—0——6,60
11/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs AndorraT 3-0760020063/6802/4—7,53
08/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ AlbaniaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,7 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 2,7 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20192050 nghìn €
09/12/201921200 nghìn €
20/06/202022200 nghìn €
07/12/202022200 nghìn €
05/06/202123200 nghìn €
24/12/202123350 nghìn €
25/06/202224350 nghìn €
17/11/2022241,2 triệu €
21/06/2023251,6 triệu €
26/12/2023251,8 triệu €
14/03/2024262,0 triệu €
09/06/2024262,7 triệu €
13/10/2024262,5 triệu €
29/12/2024262,5 triệu €
19/03/2025272,3 triệu €
12/06/2025272,7 triệu €
15/12/2025272,5 triệu €
25/05/2026282,0 triệu €
22/09/2026281,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Maccabi Tel AvivFC SochiHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
25/08/2024Crvena ZvezdaMaccabi Tel AvivHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2024Backa TopolaCrvena ZvezdaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2022Metalac Gornji MilanovacBacka TopolaChuyển nhượng—
30/06/2021Crvena ZvezdaMetalac Gornji MilanovacChuyển nhượng—
29/06/2021FK Graficar BeogradCrvena ZvezdaCho mượn—
30/09/2020Crvena ZvezdaFK Graficar BeogradChuyển nhượng—
29/09/2020Zlatibor CajetinaCrvena ZvezdaCho mượn—
16/07/2020Crvena ZvezdaZlatibor CajetinaChuyển nhượng—
29/06/2020FK Graficar BeogradCrvena ZvezdaCho mượn—
31/07/2017Crvena ZvezdaFK Graficar BeogradChuyển nhượng—
30/06/2017FK Vozdovac U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/06/2016Partizan Belgrade U19FK Vozdovac U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh62
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com