
Nemanja Stojic là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FC Sochi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
801Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 801 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Hamrun Spartans | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 06/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Hamrun Spartans | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 31/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Pafos FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Pafos FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Andorra | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 63/68 | 0 | 2/4 | — | 7,53 |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Albania | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/06/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 1,6 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 14/03/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 26 | 2,7 triệu € |
| 13/10/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 27 | 2,3 triệu € |
| 12/06/2025 | 27 | 2,7 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Maccabi Tel Aviv | FC Sochi | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 25/08/2024 | Crvena Zvezda | Maccabi Tel Aviv | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2024 | Backa Topola | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Metalac Gornji Milanovac | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Crvena Zvezda | Metalac Gornji Milanovac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Graficar Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Crvena Zvezda | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | Zlatibor Cajetina | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 16/07/2020 | Crvena Zvezda | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FK Graficar Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Crvena Zvezda | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Vozdovac U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Partizan Belgrade U19 | FK Vozdovac U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực53