Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleg Kozhemyakin

FC SochiHậu vệRUS
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Oleg Kozhemyakin là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Sochi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
308Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—7225310000——10—
Cúp Nga2026-2027—115500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 253 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/201823250 nghìn €
19/12/201823350 nghìn €
13/06/201924500 nghìn €
22/12/201924550 nghìn €
07/04/202024450 nghìn €
28/06/202025600 nghìn €
28/12/202025800 nghìn €
01/06/202126700 nghìn €
14/09/202126650 nghìn €
06/12/202126600 nghìn €
29/05/202227600 nghìn €
20/11/202227600 nghìn €
13/06/202328500 nghìn €
29/11/202328500 nghìn €
13/06/202429600 nghìn €
03/12/202429600 nghìn €
01/06/202530500 nghìn €
02/12/202530400 nghìn €
24/05/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com