
Maksim Kuzmin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Sochi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
718Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 672 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 672 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rotor Volgograd | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rotor Volgograd | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/2 | — | 6,89 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/21 | 0 | 0/4 | — | 6,30 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 4/9 | — | 6,40 |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 31/44 | 3 | 4/5 | — | 5,97 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/42 | 2 | 4/10 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/08/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/01/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/05/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/12/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/10/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/12/2019 | 23 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/12/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/04/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/05/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 06/12/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 29/05/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 04/10/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/06/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Akron Togliatti | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Baltika Kaliningrad | Akron Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dynamo Moscow | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Fakel Voronezh | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 18/02/2018 | Dynamo Moscow | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dinamo Moscow Youth | Dynamo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2013 | Akademia Togliatti (-2012) | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Konoplev Football Academy | Akademia Togliatti (-2012) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy50
- Sức mạnh45
- Thể lực41