Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim Kuzmin

FC SochiTiền vệRUS
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Maksim Kuzmin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Sochi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
718Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—12967200000——30—
Cúp Nga2026-2027—114600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 672 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksim Kuzmin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Ngavs Rotor VolgogradB 0-1dự bị00000—0———
20/05/2026Ngoại hạng Nga@ Rotor VolgogradT 2-0dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovB 1-4dự bị00000—0———
11/05/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovB 1-3dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-125001009/1112/2—6,89
28/04/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-012000001/200/1—6,74
23/04/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaH 1-1450100213/2100/4—6,30
18/04/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 1-1680000025/2914/9—6,40
13/04/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 2-3760031031/4434/5—5,97
04/04/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-2900000139/4224/10—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/201519100 nghìn €
24/08/201519150 nghìn €
05/01/201619300 nghìn €
24/05/201619300 nghìn €
22/12/201620400 nghìn €
31/05/201721400 nghìn €
22/12/201721200 nghìn €
05/06/201822250 nghìn €
14/10/201822300 nghìn €
19/12/201822450 nghìn €
13/06/201923450 nghìn €
22/12/201923550 nghìn €
07/04/202023450 nghìn €
28/06/202024450 nghìn €
28/12/202024450 nghìn €
11/04/202124500 nghìn €
23/05/202124550 nghìn €
06/12/202125550 nghìn €
29/05/202225500 nghìn €
07/12/202226500 nghìn €
18/06/202327600 nghìn €
04/10/202327800 nghìn €
12/12/202327800 nghìn €
03/06/202428700 nghìn €
11/12/202428800 nghìn €
03/06/202529900 nghìn €
15/12/202529900 nghìn €
25/05/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Akron TogliattiFC SochiChuyển nhượng—
30/06/2024Baltika KaliningradAkron TogliattiChuyển nhượng—
30/06/2019Dynamo MoscowBaltika KaliningradChuyển nhượng—
29/06/2019Fakel VoronezhDynamo MoscowCho mượn—
18/02/2018Dynamo MoscowFakel VoronezhChuyển nhượng—
30/06/2015Dinamo Moscow YouthDynamo MoscowChuyển nhượng—
11/08/2013Akademia Togliatti (-2012)Dinamo Moscow YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Konoplev Football AcademyAkademia Togliatti (-2012)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy50
  • Sức mạnh45
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com