Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramil Sheydayev

FC SochiTiền đạoAZE
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ramil Sheydayev là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo FC Sochi.

Tiểu sử Ramil Sheydayev

Ramil Sheydayev là tiền đạo của FC Sochi, mang quốc tịch Azerbaijan và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 386 phút thi đấu, gồm 8 trận tại Russian First League và 1 trận tại Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 1,2 triệu € vào năm 2024. Cầu thủ chuyển đến FC Sochi từ Qarabag vào ngày 02/08/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
393Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—9438400000——00—
Cúp Nga2026-2027—10900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 384 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201317100 nghìn €
14/03/201519500 nghìn €
23/07/201519750 nghìn €
16/01/201619750 nghìn €
20/04/201620500 nghìn €
14/07/201620500 nghìn €
09/01/201720500 nghìn €
27/06/201721500 nghìn €
19/12/201822500 nghìn €
23/04/2019231,0 triệu €
13/06/2019231,2 triệu €
22/12/201923900 nghìn €
07/04/202024725 nghìn €
28/06/202024550 nghìn €
29/12/202024450 nghìn €
30/05/202125450 nghìn €
29/12/202125600 nghìn €
23/05/202226600 nghìn €
26/12/202226800 nghìn €
30/05/2023271,2 triệu €
10/01/2024271,0 triệu €
25/03/2024281,2 triệu €
12/06/2024281,0 triệu €
26/12/202428900 nghìn €
08/06/202529800 nghìn €
22/12/202529700 nghìn €
17/06/202630600 nghìn €
22/09/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026QarabagFC SochiChuyển nhượng—
17/09/2025Free playerQarabagChuyển nhượng—
09/09/2025FC Neftci BakuFree playerTrở lại—
15/07/2024KocaelisporFC Neftci BakuChuyển nhượng—
16/01/2024Buriram UnitedKocaelisporHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
08/07/2023QarabagBuriram UnitedChuyển nhượng—
30/06/2021Sabah BakuQarabagChuyển nhượng—
16/02/2020Dynamo MoscowSabah BakuChuyển nhượng—
01/07/2019Krylya SovetovDynamo MoscowChuyển nhượng—
16/08/2018TrabzonsporKrylya SovetovChuyển nhượng—
29/06/2018QarabagTrabzonsporCho mượn—
31/08/2017TrabzonsporQarabagChuyển nhượng—
30/08/2017MSK ZilinaTrabzonsporCho mượn—
09/02/2017TrabzonsporMSK ZilinaChuyển nhượng—
10/07/2016Zenit 2 St. PetersburgTrabzonsporHết hạn mượn 0.169M €169 nghìn €
30/12/2015Rubin KazanZenit 2 St. PetersburgCho mượn—
06/08/2015Zenit 2 St. PetersburgRubin KazanChuyển nhượng—
30/06/2014Zenit St.Petersburg YouthZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
30/06/2013SShOR Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh32
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com