
Aleksandr Soldatenkov là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Sochi.
Tiểu sử Aleksandr Soldatenkov
Aleksandr Soldatenkov là hậu vệ người Russia, 29 tuổi, thi đấu cho FC Sochi. Ở mùa 2026-2027, anh có 15 trận với 1261 phút thi đấu; anh cao 189 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, cao nhất đạt 4,0 triệu € (2025), và hợp đồng đến 29/06/2028. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 10/09/2025, loại Hết hạn mượn, từ Krylya Sovetov sang FC Sochi với phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.261Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 14 | 13 | 1.171 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.171 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 2 | 5/9 | — | 7,39 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | 6/9 | — | 6,04 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/62 | 0 | 1/5 | V | 5,69 |
| 21/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/76 | 1 | 2/3 | — | 6,83 |
| 17/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/48 | 1 | 6/14 | — | 6,25 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 3/7 | — | 7,24 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/62 | 2 | 8/9 | — | 6,62 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/36 | 2 | 6/11 | — | 5,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/11/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 05/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/10/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 22/12/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/12/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 23/05/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 05/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 04/10/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 2,8 triệu € |
| 24/03/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2025 | Krylya Sovetov | FC Sochi | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/07/2020 | Chertanovo Moscow | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2014 | Chertanovo Moscow Youth | Chertanovo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Akademia Chertanovo Moscow U17 | Chertanovo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh73
- Thể lực60