Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Makarchuk

FC SochiHậu vệRUS
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Artem Makarchuk là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Sochi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
1.111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—14111.02100000——10—
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.021 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artem Makarchuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-1900000035/4122/5—6,37
10/05/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 1-2900100421/2846/8—7,70
26/04/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 0-2900000048/5938/12V5,97
21/04/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovT 2-1900021332/4123/5—7,02
17/04/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 1-0900000032/4346/9—6,36
12/04/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowT 1-0450000317/2000/2—7,20
06/04/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanB 0-115000017/80——6,41
22/03/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradB 0-4900000124/4215/9—4,97

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20151950 nghìn €
09/01/201620200 nghìn €
30/06/201620150 nghìn €
27/12/201621150 nghìn €
31/05/201721100 nghìn €
05/06/201822100 nghìn €
14/10/201822175 nghìn €
19/12/201823300 nghìn €
13/06/201923300 nghìn €
22/12/201924350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
28/06/202024300 nghìn €
28/12/202025350 nghìn €
23/05/202125350 nghìn €
06/12/202126450 nghìn €
01/06/202226900 nghìn €
20/11/2022272,0 triệu €
12/04/2023272,5 triệu €
13/06/2023272,5 triệu €
12/12/2023282,5 triệu €
03/06/2024282,3 triệu €
17/09/2024282,0 triệu €
03/12/2024291,5 triệu €
01/06/2025291,2 triệu €
17/09/2025291,0 triệu €
15/12/202530800 nghìn €
25/05/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh55
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com