Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Osipov

FC SochiTiền vệRUS
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Aleksandr Osipov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Sochi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.114Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
371Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—13121.07030000——30—
Cúp Nga2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.070 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201921150 nghìn €
28/06/202021150 nghìn €
18/10/202021250 nghìn €
28/12/202022350 nghìn €
23/05/202122400 nghìn €
06/12/202123450 nghìn €
29/05/202223500 nghìn €
07/12/202224600 nghìn €
18/06/202324750 nghìn €
12/12/202325750 nghìn €
03/06/202425600 nghìn €
03/12/202426800 nghìn €
01/06/202526750 nghìn €
17/09/202526600 nghìn €
15/12/202527500 nghìn €
25/05/202627400 nghìn €
22/09/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com