Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vyacheslav Litvinov

FC SochiHậu vệRUS
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Vyacheslav Litvinov là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Sochi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
977Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—111192000000——31—
Cúp Nga2026-2027—105700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 920 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vyacheslav Litvinov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-1900000047/5323/8—6,98
10/05/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 1-2900000019/2225/8V6,62
03/05/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgT 3-1900000038/4813/6—6,82
21/04/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovT 2-1900040165/7426/14V6,48
17/04/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 1-0900010039/4812/11V6,87
12/04/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowT 1-0900000015/2203/6—6,68
06/04/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanB 0-1900000246/5913/7—6,07
22/03/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradB 0-4900000025/4039/15V5,23

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201817100 nghìn €
19/12/201817150 nghìn €
13/06/201918150 nghìn €
22/12/201918175 nghìn €
28/06/202019200 nghìn €
28/12/202019350 nghìn €
23/05/202120400 nghìn €
06/12/202120450 nghìn €
01/06/202221700 nghìn €
11/09/202221900 nghìn €
20/11/2022211,2 triệu €
13/06/2023221,2 triệu €
12/12/2023221,0 triệu €
03/06/202423900 nghìn €
17/09/202423800 nghìn €
03/12/202423700 nghìn €
01/06/202524800 nghìn €
15/12/202524700 nghìn €
25/05/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh70
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com