Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruslan Magal

FC SochiHậu vệRUS
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ruslan Magal là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Sochi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—14131.17020000——10—
Cúp Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.170 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ruslan Magal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-119000002/202/6—6,51
10/05/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 1-21000002/300/1—6,28
03/05/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgT 3-1900100329/3712/7—7,70
26/04/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 0-2900020124/3113/6—6,36
21/04/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovT 2-1900000036/4203/11—6,30
17/04/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 1-019011013/824/6—7,51
12/04/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20152350 nghìn €
09/01/201624150 nghìn €
30/06/201624200 nghìn €
27/12/201625200 nghìn €
31/05/201725250 nghìn €
04/12/201726450 nghìn €
05/06/201826450 nghìn €
14/10/201827400 nghìn €
19/12/201827400 nghìn €
13/06/201927400 nghìn €
22/12/201928450 nghìn €
07/04/202028350 nghìn €
28/06/202028350 nghìn €
28/12/202029400 nghìn €
23/05/202129450 nghìn €
06/12/202130500 nghìn €
29/05/202230500 nghìn €
20/11/202231500 nghìn €
13/06/202331400 nghìn €
12/12/202332400 nghìn €
03/06/202432350 nghìn €
03/12/202433300 nghìn €
01/06/202533250 nghìn €
15/12/202534200 nghìn €
25/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Fakel VoronezhFC SochiChuyển nhượng—
30/06/2021Torpedo MoscowFakel VoronezhChuyển nhượng—
30/06/2019Baltika KaliningradTorpedo MoscowChuyển nhượng—
31/12/2017Sibir NovosibirskBaltika KaliningradChuyển nhượng—
30/06/2015FK Sochi (-2017)Sibir NovosibirskChuyển nhượng—
31/03/2015Vybor-Kurbatovo Voronezh (-2015)FK Sochi (-2017)Chuyển nhượng—
23/07/2013Donenergo AksayVybor-Kurbatovo Voronezh (-2015)Chuyển nhượng—
31/12/2012FK YeletsDonenergo AksayChuyển nhượng—
30/06/2011UnknownFK YeletsChuyển nhượng—
31/12/2010Fakel-M VoronezhUnknownChuyển nhượng—
31/12/2009Magnit ZheleznogorskFakel-M VoronezhChuyển nhượng—
30/06/2009FSA VoronezhMagnit ZheleznogorskChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh43
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com