
Ruslan Magal là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Sochi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 14 | 13 | 1.170 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.170 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/6 | — | 6,51 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 29/37 | 1 | 2/7 | — | 7,70 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 3/6 | — | 6,36 |
| 21/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 3/11 | — | 6,30 |
| 17/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 1-0 | 19 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/8 | 2 | 4/6 | — | 7,51 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/01/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/06/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/12/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/05/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/12/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 05/06/2018 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/10/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/12/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/12/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/06/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/12/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 23/05/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 06/12/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/05/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 20/11/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 03/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Fakel Voronezh | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Torpedo Moscow | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Baltika Kaliningrad | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sibir Novosibirsk | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Sochi (-2017) | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Vybor-Kurbatovo Voronezh (-2015) | FK Sochi (-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2013 | Donenergo Aksay | Vybor-Kurbatovo Voronezh (-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FK Yelets | Donenergo Aksay | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Unknown | FK Yelets | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Fakel-M Voronezh | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Magnit Zheleznogorsk | Fakel-M Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FSA Voronezh | Magnit Zheleznogorsk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực31