
FC Iberia 1999 Tbilisi
Phong độ: HTBTB
FC Iberia 1999 Tbilisi sẽ gặp Torpedo Kutaisi lúc 22:00 ngày 26/10/2026 tại Georgia Erovnuli Liga.
Đội hình FC Iberia 1999 Tbilisi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | GEO | — | 50 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 22 | — | 197 cm | — | |
| 31 | Thủ môn | 36 | GEO | 190 cm | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | CRO | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 29 | LUX | 190 cm | 400 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 25 | URU | — | 400 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 19 | GEO | — | 700 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 40 | Hậu vệ | 29 | GEO | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 21 | GEO | — | 700 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 32 | GEO | 185 cm | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 29 | NGR | 192 cm | 250 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 20 | — | 182 cm | — | |
| 18 | Tiền vệ | 23 | BRA | 172 cm | 125 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 24 | UKR | 182 cm | 350 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 26 | GEO | 176 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | — | — | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 27 | GEO | 170 cm | 200 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 36 | GEO | 181 cm | 25 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | — | — | 150 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 23 | GEO | 170 cm | 500 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 29 | GEO | 174 cm | 500 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 25 | GEO | — | 50 nghìn € |