
Curaçao
CuracaoHLV Dick AdvocaatSân Ergilio Hato StadiumGiá trị 22,4 triệu €
Phong độ: HTTTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Đội hình Curaçao
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 37 | — | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 24 | — | 190 cm | 25 nghìn € | |
| 26 | Thủ môn | 20 | — | — | 300 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | — | 174 cm | 1,3 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 32 | — | 181 cm | 350 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 28 | — | 181 cm | 800 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 22 | — | 191 cm | 1,0 triệu € | |
| 18 | Hậu vệ | 27 | — | 184 cm | 6,0 triệu € | |
| 20 | Hậu vệ | 32 | — | 181 cm | 700 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 28 | — | 178 cm | 450 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 18 | — | — | 300 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 26 | — | 173 cm | 500 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 29 | — | 178 cm | 1,5 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 35 | — | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 24 | — | 182 cm | 750 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 26 | — | 185 cm | 3,5 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 32 | — | 191 cm | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | — | 164 cm | 800 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 32 | — | 177 cm | 600 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 23 | — | 180 cm | 700 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 26 | — | 181 cm | 1,8 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 22 | — | 191 cm | 500 nghìn € |