
Nicky Souren là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
857Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 84% | 54% | 2 | 0 | 6,68 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 2,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/300 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/23 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/51 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 2,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/28 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 2/5 | — | 6,88 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 1 | 3/7 | — | 7,17 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 6-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | 1/2 | — | 7,04 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Costa Rica | T 4-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 4/6 | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 3 | 6/10 | — | 6,98 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/39 | 0 | 0/4 | — | 6,43 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 1/3 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/01/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/07/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/10/2020 | 20 | 275 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/09/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực48