
Comoros
ComorosHLV Hubert VeludGiá trị 16,1 triệu €
Phong độ: BTBTB
Comoros sẽ gặp Cộng hòa Congo lúc 00:00 ngày 12/11/2026 tại CAN.
Đội hình Comoros
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 24 | COM | — | 125 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 25 | COM | 178 cm | 400 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 21 | COM | 185 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 32 | COM | 176 cm | 200 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 29 | COM | 170 cm | 600 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 26 | COM | 185 cm | 4,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 22 | COM | 183 cm | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 21 | COM | 184 cm | 400 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 22 | COM | — | 500 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 25 | COM | — | 300 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 27 | COM | 178 cm | 200 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 23 | COM | — | 400 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 28 | COM | 184 cm | 450 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 22 | COM | 173 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 26 | COM | — | 200 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | COM | 183 cm | 6,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 23 | COM | 170 cm | 800 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 25 | COM | 191 cm | 400 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 25 | COM | 188 cm | 175 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 23 | COM | 178 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 20 | COM | 182 cm | 400 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 29 | COM | — | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | — | COM | — | — |