Housseine·Zakouani là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Chateauroux.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 40% | 1 | 0 | 6,73 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 155 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 155 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Senegal | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Namibia | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5/5 | 0 | 3/6 | — | 7,20 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Cameroon | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | V | 6,26 |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 4/7 | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/20 | 1 | 1/4 | — | 6,46 |
| 28/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/16 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 14/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Diraiyah | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | V | — |
| 07/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Arabi SC(KSA) | T 4-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/22 | 1 | 2/10 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 10/09/2019 | 21 | — |
| 14/10/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Al-Zulfi SFC | Young Africans SC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2026 | Chateauroux | Al-Zulfi SFC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Hyeres | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Thionville FC | Hyeres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Jura Sud Foot | Thionville FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Aubagne | Jura Sud Foot | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2019 | Free player | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Trikala | Free player | Trở lại | — |
| 07/01/2019 | Free player | Trikala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Marseille U19 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Olympique Marseille Youth | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Aubagne Air Bel Jugend | Olympique Marseille Youth | Chuyển nhượng | — |