
Rayan Lutin là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Amedspor.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 5,96 |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 115 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 64% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/53 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/28 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 4 | 11/17 | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Senegal | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Namibia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Cameroon | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 5,96 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 5-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 3/5 | — | 6,10 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/10/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Amiens | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Amiens SC II | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Auxerre U19 | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Reims U19 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Reims U17 | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Montfermeil Jugend | Reims U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris FC Youth | FC Montfermeil Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực38