
Ben-Chayeel Hamada là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Dijon.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
392Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 392 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 49% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/167 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/67 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 29
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 2-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,27 |
| 13/10/2026 | Ligue 2 | vs Metz | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 4 | 10/21 | — | 6,49 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Namibia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Cameroon | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/34 | 2 | 4/6 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 5 | 9/17 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/31 | 0 | 3/9 | V | 6,28 |
| 01/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 3 | 7/13 | — | 7,14 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/10/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/09/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.