
Abdel Hakim Abdallah là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Pau FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
432Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 66% | 0 | 0 | 6,30 |
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 40% | 0 | 0 | 6,44 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/80 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/24 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 1/3 | — | 6,13 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Senegal | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Namibia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/57 | 1 | 4/7 | — | 6,55 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Cameroon | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 2 | 4/5 | — | 6,06 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 2 | 2/6 | V | 6,97 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 2/4 | V | 6,02 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | 1/3 | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/18 | 1 | 2/4 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 2 | 2/5 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/03/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 03/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Guingamp | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Rodez Aveyron | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Grenoble | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ES Troyes AC B | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Tours | ES Troyes AC B | Cho mượn | — |
| 30/07/2018 | ES Troyes AC B | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Troyes U19 | ES Troyes AC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Troyes U17 | Troyes U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy42
- Sức mạnh60
- Thể lực43