
Yannis Kari là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Francs Borains.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
724Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 55% | 0 | 0 | 6,61 |
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 409 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 53% | 1 | 0 | 6,40 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/67 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/199 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/78 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 2 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/38 | 3 | 5/9 | — | 6,52 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Namibia | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/35 | 0 | 3/4 | — | 6,95 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Cameroon | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 2/5 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 5/7 | — | 6,46 |
| 07/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/33 | 1 | 8/17 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 3 | 10/16 | — | 6,66 |
| 24/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 5/11 | V | 6,10 |
| 18/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 5 | 9/18 | — | 6,39 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 5/13 | — | 5,29 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 22/01/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/10/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | Frejus St-Raphael | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2025 | Andrezieux | Frejus St-Raphael | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Moulins Yzeure | Andrezieux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AS Moulins Football | Moulins Yzeure | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | AS Géménosienne | AS Moulins Football | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AJ Auxerre U19 | AS Géménosienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Marseille U19 | AJ Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AS Moulins Football U17 | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AS Moulins Football Jugend | AS Moulins Football U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực49