
Warmed Omari là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Hamburger SV.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
467Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
467Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 70% | 0 | 0 | 7,28 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 287 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 47% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/96 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/127 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/51 | 2 | 4/8 | V | 7,51 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 3/8 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Senegal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Namibia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/53 | 2 | 6/9 | — | 7,30 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Cameroon | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/43 | 1 | 1/1 | — | 7,25 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 3/5 | — | 6,72 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 5,57 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 2/3 | — | 7,12 |
| 10/05/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 3 | 3/5 | — | 6,54 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 2 | 6/8 | — | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/10/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 3,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 21 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 9,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 23 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Stade Rennais FC | Hamburger SV | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/01/2026 | Hamburger SV | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | Stade Rennais FC | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Lyon | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Stade Rennais FC | Lyon | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2021 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | — | Stade Rennais FC Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh73
- Thể lực63