Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Warmed Omari

Hamburger SVHậu vệCOM
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Warmed Omari là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Hamburger SV.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
467Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
467Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221801002188%70%007,28
Bundesliga2026-2027—432870000086%47%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/96 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/127 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Warmed Omari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 1-0900000249/5124/8V7,51
10/10/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimT 3-2900000031/4113/8—6,20
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs SenegalB 0-19000000—0—V—
29/09/2026CANvs NamibiaT 1-0900010246/5326/9—7,30
25/09/2026CAN@ CameroonB 1-3901011039/4311/1—7,25
19/09/2026Bundesligavs FC KölnT 2-1900000026/3103/5—6,72
13/09/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-517000004/401/2—5,57
16/05/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenH 1-1770000028/3112/3—7,12
10/05/2026Bundesligavs SC FreiburgT 3-2900000048/5433/5—6,54
02/05/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 2-1900100131/3326/8—7,38

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202120200 nghìn €
07/10/2021211,0 triệu €
15/12/2021213,5 triệu €
22/03/2022218,0 triệu €
29/05/2022228,0 triệu €
01/11/2022228,0 triệu €
26/06/2023239,0 triệu €
15/10/20232310,0 triệu €
17/12/2023238,0 triệu €
02/06/2024248,0 triệu €
09/12/2024246,0 triệu €
23/03/2025244,0 triệu €
02/06/2025253,0 triệu €
18/12/2025253,0 triệu €
19/03/2026253,5 triệu €
26/05/2026264,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Stade Rennais FCHamburger SVHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/01/2026Hamburger SVStade Rennais FCCho mượn—
06/08/2025Stade Rennais FCHamburger SVChuyển nhượng—
29/06/2025LyonStade Rennais FCCho mượn—
29/08/2024Stade Rennais FCLyonChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2021Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2019Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2017Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Stade Rennais FC JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2014—Stade Rennais FC JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh73
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com