Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kassim Hadji

Botev VratsaTiền vệCOM
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kassim Hadji là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Botev Vratsa.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
759Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
759Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221310003189%43%006,34
Bulgarian First League2026-2027—10862810100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 628 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kassim Hadji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs NamibiaT 1-0630010012/1413/10—6,31
25/09/2026CAN@ CameroonB 1-368002105/504/6—6,38
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Linfield FCB 0-23300000—0——5,60
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Linfield FCH 0-02600000—0——6,50
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Hamrun SpartansB 0-210400000—0——6,00
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Hamrun SpartansT 2-0510110—0——7,65
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs GhanaT 1-0dự bị00000—0———
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs Trung PhiT 4-21300000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20212125 nghìn €
07/06/20222225 nghìn €
28/12/20222225 nghìn €
13/04/20232375 nghìn €
22/06/202323150 nghìn €
13/12/202323175 nghìn €
06/06/202424200 nghìn €
04/12/202424200 nghìn €
12/06/202525200 nghìn €
24/11/202525175 nghìn €
21/05/202626175 nghìn €
06/09/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy68
  • Sức mạnh30
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com