Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjaloud Youssouf

SochauxHậu vệCOM
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Benjaloud Youssouf là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Sochaux.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
574Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
574Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221801013182%66%007,08
Ligue 22026-2027—543940012082%44%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/56 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/190 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/24 (16%)
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/29 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjaloud Youssouf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs SenegalB 0-13200000—0———
29/09/2026CANvs NamibiaT 1-0901021032/3946/8—7,67
25/09/2026CAN@ CameroonB 1-3900110114/1712/4—6,48
19/09/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCH 1-1900000151/6434/8—6,67
12/09/2026Ligue 2vs FC NantesT 1-0900020029/3714/7—7,31
05/09/2026Ligue 2@ Pau FCH 1-134010018/1212/4—6,60
15/08/2026Ligue 2@ Red Star FC 93H 0-0900000117/2012/3—7,23
09/08/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 0-3900000251/5701/7—6,04
16/05/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneH 2-2901041348/5322/4—7,94
10/05/2026National Pháp@ ChateaurouxB 1-2900010225/3402/5—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20142050 nghìn €
05/06/201521200 nghìn €
12/07/201622200 nghìn €
19/03/201723300 nghìn €
14/06/201723300 nghìn €
15/05/201824300 nghìn €
07/01/201924300 nghìn €
26/06/201925300 nghìn €
05/01/202025300 nghìn €
10/11/202026300 nghìn €
24/06/202127300 nghìn €
26/12/202127300 nghìn €
20/06/202228250 nghìn €
19/12/202228300 nghìn €
13/06/202329300 nghìn €
26/10/202329400 nghìn €
12/12/202329400 nghìn €
10/06/202430400 nghìn €
03/12/202430300 nghìn €
11/03/202531200 nghìn €
01/06/202531150 nghìn €
14/10/202531200 nghìn €
07/12/202531200 nghìn €
24/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025USL DunkerqueSochauxChuyển nhượng—
04/07/2023ChateaurouxUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2021Le MansChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2020AJ AuxerreLe MansChuyển nhượng—
30/06/2017US OrléansAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2013Nantes U19US OrléansChuyển nhượng—
30/06/2011Nantes U17Nantes U19Chuyển nhượng—
30/06/2010INF Clairefontaine U17Nantes U17Chuyển nhượng—
30/06/2009INF Clairefontaine YouthINF Clairefontaine U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy46
  • Sức mạnh53
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com