
Cobreloa
Phong độ: TBBTT
Cobreloa sẽ gặp Rangers Talca lúc 03:30 ngày 25/10/2026 tại Hạng 2 Chile.
Đội hình Cobreloa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | — | — | 275 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 32 | CHI | 184 cm | 200 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 32 | CHI | 177 cm | 275 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 37 | CHI | 184 cm | 50 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 37 | — | — | 75 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 29 | CHI | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 29 | — | — | 325 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 25 | — | — | — | |
| 28 | Hậu vệ | 29 | CHI | 181 cm | 200 nghìn € | |
| 38 | Hậu vệ | 30 | CHI | 172 cm | 125 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | ARG | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 29 | CHI | — | 400 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 31 | URU | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 29 | ARG | 170 cm | 150 nghìn € | |
| 32 | Tiền vệ | 36 | CHI | 172 cm | 50 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 35 | ARG | 179 cm | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | CHI | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 33 | ARG | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 26 | CHI | — | 200 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 31 | CHI | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 37 | Tiền đạo | 32 | ARG | 175 cm | 225 nghìn € |