Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felipe Fritz

CobreloaHậu vệCHI
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Felipe Fritz là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobreloa.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—2218000000——006,60
Hạng 2 Chile2026—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/02/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201618200 nghìn €
18/10/201720150 nghìn €
02/06/20182075 nghìn €
06/12/20192275 nghìn €
09/11/20202375 nghìn €
10/03/202123400 nghìn €
21/10/202124400 nghìn €
27/03/202224400 nghìn €
15/06/202224450 nghìn €
14/11/202225450 nghìn €
03/04/202325450 nghìn €
19/07/202325350 nghìn €
12/12/202326275 nghìn €
23/06/202426275 nghìn €
04/12/202427250 nghìn €
15/04/202527350 nghìn €
29/06/202527300 nghìn €
09/12/202528300 nghìn €
21/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy62
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com