
Felipe Saavedra là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobreloa.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
1,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 4 | 0 | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 102 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/05/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Chilean Cup | @ Coquimbo Unido | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 4/7 | — | 6,13 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | vs Coquimbo Unido | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 1 | 1/3 | — | 6,34 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/10/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/05/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/03/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/10/2021 | 25 | 375 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/07/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/03/2024 | 27 | — |
| 15/05/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Deportes Recoleta | Cobreloa | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | D. Concepcion | Deportes Recoleta | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Deportes La Serena | D. Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Universidad de Concepcion | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Universidad de Chile | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Universidad de Concepcion | Universidad de Chile | Cho mượn | — |
| 11/03/2021 | Universidad de Chile | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | Municipal Iquique | Universidad de Chile | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Universidad de Chile | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Curico Unido | Universidad de Chile | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Universidad de Chile | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | San Luis Quillota | Universidad de Chile | Hết hạn mượn 0.255M € | 255 nghìn € |
| 30/06/2014 | San Luis de Quillota U21 | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |