
Vicente Conelli là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobreloa.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
188Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 1 | 158 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 58% | 50% | 0 | 0 | 5,18 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 3 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 5,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Chilean Cup | @ Coquimbo Unido | B 1-2 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 1/2 | — | 7,51 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Deportes La Serena | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Cobresal | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/10/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/03/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/06/2022 | 19 | 550 nghìn € |
| 14/11/2022 | 19 | 550 nghìn € |
| 03/04/2023 | 20 | 550 nghìn € |
| 19/07/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/11/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | Huachipato | Cobreloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | CD Magallanes | Huachipato | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Huachipato | CD Magallanes | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Union Espanola | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2021 | Union Espanola U21 | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |