
Gustavo Gotti là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cobreloa.
Tiểu sử Gustavo Gotti
Gustavo Gotti là tiền đạo của Cobreloa, mang quốc tịch Argentina và hiện 32 tuổi. Ở mùa 2026, Gotti có 31 trận ra sân, 18 bàn thắng, 1 kiến tạo và 629 phút thi đấu. Ở Chilean Cup, cầu thủ ghi 3 bàn và kiến tạo 1 lần qua 6 trận; ở Hạng 2 Chile, ghi 15 bàn sau 25 trận. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất là từ Rangers Talca đến Cobreloa vào ngày 31/12/2024, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
629Phút
21Bàn thắng
1Kiến tạo
3,00Bàn/90 phút
29Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
11/0Vàng/Đỏ
1,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 5,44 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 26 | 26 | 89 | 18 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 8 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 89 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 18
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Deportes La Serena | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Cobresal | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes La Serena | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,22 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs Cobresal | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/06/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/05/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 09/11/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/03/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/07/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 15/05/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 24/11/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Rangers Talca | Cobreloa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Cobreloa | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CCD Fernández Vial | Cobreloa | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | O.Higgins | CCD Fernández Vial | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Deportes Santa Cruz | O.Higgins | Cho mượn | — |
| 09/07/2019 | O.Higgins | Deportes Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Union San Felipe | O.Higgins | Cho mượn | — |
| 16/07/2018 | O.Higgins | Union San Felipe | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Deportes Temuco | O.Higgins | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | O.Higgins | Deportes Temuco | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Instituto de Córdoba | O.Higgins | Hết hạn mượn 0.425M € | 425 nghìn € |
| 30/06/2016 | Instituto AC Córdoba U19 | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật43
- Tư duy59
- Sức mạnh26
- Thể lực45