
Matias sandoval là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cobreloa.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
10Đá chính
968Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 25 | 10 | 968 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 968 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Rangers Talca | Cobreloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | San Antonio Unido | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2025 | Union San Felipe | San Antonio Unido | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | CA Ituzaingó | Union San Felipe | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Club Sportivo Italiano | CA Ituzaingó | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | All Boys | Club Sportivo Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CA All Boys Buenos Aires U20 | All Boys | Chuyển nhượng | — |