
Tomás Aránguiz là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobreloa.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
18Đá chính
782Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
391Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 27 | 14 | 416 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 366 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 40% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 416 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/81 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Chilean Cup | @ Coquimbo Unido | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 64/81 | 0 | 2/5 | V | 6,43 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes La Serena | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs Cobresal | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/03/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/10/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 03/04/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 19/07/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/05/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | CD Magallanes | Cobreloa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Deportes Santa Cruz | CD Magallanes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Barnechea | Deportes Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AC Barnechea U21 | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật60
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực44