
Diego García là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobreloa.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
384Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ
1,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 334 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,08 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 18 | 16 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 5,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 50 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Cobresal | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes La Serena | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs Cobresal | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/10/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/03/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 21/10/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/04/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/07/2023 | 26 | 325 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/11/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/09/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Everton CD | Cobreloa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CD Copiapo S.A. | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2020 | Curico Unido | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CD Copiapo S.A. | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Universidad de Chile | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2018 | CD Copiapo S.A. | Universidad de Chile | Cho mượn | — |
| 10/01/2018 | Universidad de Chile | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Universidad de Chile U21 | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Rangers Talca | Universidad de Chile U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Universidad de Chile U21 | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Barnechea | Universidad de Chile U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Universidad de Chile U21 | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực57