Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bastián San Juan

CobreloaHậu vệCHI
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Bastián San Juan là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobreloa.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
451Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—6545100000——005,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 5,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bastián San Juan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/07/2026Chilean Cupvs Deportes La SerenaT 1-09000000—0———
06/07/2026Chilean Cup@ CobresalH 2-29000000—0——5,70
28/06/2026Chilean Cup@ Deportes La SerenaB 1-29000000—0——6,10
21/06/2026Chilean Cupvs CobresalT 2-09000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201621250 nghìn €
18/10/201723300 nghìn €
02/06/201824400 nghìn €
21/05/201925500 nghìn €
06/12/201925500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
09/11/202026400 nghìn €
10/03/202126450 nghìn €
21/10/202127375 nghìn €
15/06/202228350 nghìn €
14/11/202228350 nghìn €
14/07/202329350 nghìn €
28/12/202329350 nghìn €
23/06/202430300 nghìn €
04/12/202430300 nghìn €
15/05/202531300 nghìn €
24/11/202531300 nghìn €
21/06/202632275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Rangers TalcaCobreloaChuyển nhượng—
31/12/2023CobreloaRangers TalcaChuyển nhượng—
31/12/2021CD MagallanesCobreloaChuyển nhượng—
08/03/2021Everton CDCD MagallanesChuyển nhượng—
31/12/2019O.HigginsEverton CDChuyển nhượng—
30/12/2019Everton CDO.HigginsCho mượn—
31/12/2018O.HigginsEverton CDChuyển nhượng—
30/06/2013OHiggins U20O.HigginsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh56
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com