
Diego Tapia là thủ môn 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobreloa.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
360Phút
3Cứu thua
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 3 | 0 | 0 | 86% | — | 0 | 0 | 6,53 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 13 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,53
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Chilean Cup | @ Coquimbo Unido | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | vs Coquimbo Unido | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 31/36 | 0 | — | — | 6,53 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Deportes La Serena | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Cobresal | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes La Serena | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs Cobresal | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/12/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/03/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 03/04/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/07/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 25/09/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/11/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Nublense | Cobreloa | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | CD Magallanes | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Colchagua CD | CD Magallanes | Cho mượn | — |
| 05/05/2021 | CD Magallanes | Colchagua CD | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Barnechea | CD Magallanes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Curico Unido | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | San Marcos de Arica | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Sport Victoria | San Marcos de Arica | Cho mượn | — |
| 14/03/2017 | San Marcos de Arica | Sport Victoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | San Marcos de Arica U21 | San Marcos de Arica | Chuyển nhượng | — |