Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastián Zuñiga

CobreloaTiền vệCHI
36Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Sebastián Zuñiga là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobreloa.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
142Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—3114210000——216,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastián Zuñiga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/07/2026Chilean Cup@ CobresalH 2-27800000—0—V6,32
28/06/2026Chilean Cup@ Deportes La SerenaB 1-24510000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 275 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 225 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/200919275 nghìn €
02/06/201019300 nghìn €
15/12/201020100 nghìn €
24/12/201121150 nghìn €
10/01/201625300 nghìn €
18/10/201727250 nghìn €
02/06/201827250 nghìn €
21/05/201928350 nghìn €
06/12/201929350 nghìn €
07/04/202029300 nghìn €
09/11/202030300 nghìn €
10/03/202130300 nghìn €
21/10/202131225 nghìn €
15/05/20253450 nghìn €
24/11/20253550 nghìn €
21/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/02/2025Deportes LinaresCobreloaChuyển nhượng—
29/01/2024Eléctrico Refinería de CalamaDeportes LinaresChuyển nhượng—
31/12/2022CCD Fernández VialEléctrico Refinería de CalamaChuyển nhượng—
31/12/2021Rangers TalcaCCD Fernández VialChuyển nhượng—
12/03/2021Municipal IquiqueRangers TalcaChuyển nhượng—
31/12/2019Union La CaleraMunicipal IquiqueChuyển nhượng—
03/01/2019Curico UnidoUnion La CaleraChuyển nhượng—
31/12/2016Union San FelipeCurico UnidoChuyển nhượng—
30/06/2016Universidad de ChileUnion San FelipeChuyển nhượng—
29/06/2016San Luis QuillotaUniversidad de ChileCho mượn—
30/06/2015Universidad de ChileSan Luis QuillotaChuyển nhượng—
29/06/2015CobresalUniversidad de ChileCho mượn—
31/12/2014Universidad de ChileCobresalChuyển nhượng—
30/06/2014Union San FelipeUniversidad de ChileChuyển nhượng—
31/12/2012CobreloaUnion San FelipeChuyển nhượng—
30/06/2008CD Cobreloa U21CobreloaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực47
  • Kỹ thuật56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com