Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

rodolfo gonzalez

CobreloaHậu vệ
37Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

rodolfo gonzalez là hậu vệ 37 tuổi, hiện khoác áo Cobreloa.

Tiểu sử rodolfo gonzalez

rodolfo gonzalez là hậu vệ thi đấu cho Cobreloa, sinh ngày 28/02/1989 và hiện 37 tuổi. Ở mùa 2026, anh có 25 trận ra sân với 1971 phút thi đấu và ghi 3 bàn, toàn bộ ở Hạng 2 Chile. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 550 nghìn € vào năm 2010. Hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
21Đá chính
1.971Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
657Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Chile2026—25211.97130000——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.971 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 300 nghìn €2010: 550 nghìn €2010: 350 nghìn €2011: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €20092024
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/200920300 nghìn €
02/06/201021550 nghìn €
15/12/201021350 nghìn €
24/12/201122300 nghìn €
10/01/201626350 nghìn €
21/05/201930300 nghìn €
06/12/201930300 nghìn €
09/11/202031300 nghìn €
10/03/202132300 nghìn €
21/10/202132300 nghìn €
15/06/202233300 nghìn €
14/11/202233300 nghìn €
14/07/202334250 nghìn €
28/12/202334200 nghìn €
12/06/202435100 nghìn €
11/11/20243575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com