Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodolfo González

CobreloaHậu vệCHI
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Rodolfo González là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobreloa.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
385Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—543850000091%50%205,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 5,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/62 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodolfo González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/09/2026Chilean Cupvs Coquimbo UnidoB 1-2900000057/6201/2V6,22
12/07/2026Chilean Cupvs Deportes La SerenaT 1-09000000—0———
06/07/2026Chilean Cup@ CobresalH 2-27000000—0——6,10
28/06/2026Chilean Cup@ Deportes La SerenaB 1-24500000—0——6,10
21/06/2026Chilean Cupvs CobresalT 2-09000000—0—V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 300 nghìn €2010: 550 nghìn €2010: 350 nghìn €2011: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/200920300 nghìn €
02/06/201021550 nghìn €
15/12/201021350 nghìn €
24/12/201122300 nghìn €
10/01/201626350 nghìn €
21/05/201930300 nghìn €
06/12/201930300 nghìn €
09/11/202031300 nghìn €
10/03/202132300 nghìn €
21/10/202132300 nghìn €
15/06/202233300 nghìn €
14/11/202233300 nghìn €
14/07/202334250 nghìn €
28/12/202334200 nghìn €
12/06/202435100 nghìn €
11/11/20243575 nghìn €
15/05/20253650 nghìn €
24/11/20253650 nghìn €
21/06/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2021CobresalCobreloaChuyển nhượng—
30/06/2016CSD AntofagastaCobresalChuyển nhượng Free—
30/06/2015CobreloaCSD AntofagastaChuyển nhượng—
29/06/2014Rangers TalcaCobreloaCho mượn—
30/06/2013CobreloaRangers TalcaChuyển nhượng—
31/12/2007CD Cobreloa U21CobreloaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com