
Bỉ (nữ)
BelgiumHLV Ives Serneels
Phong độ: BTTTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 7 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicky Evrard | Thủ môn | 31 |
| 12 | Femke Bastiaen | Thủ môn | 26 |
| 21 | Lisa Lichtfus | Thủ môn | 26 |
| 11 | Janice Cayman | Hậu vệ | 38 |
| 16 | Zenia Mertens | Hậu vệ | 25 |
| 18 | Isabelle Iliano | Hậu vệ | 29 |
| 19 | Sari Kees | Hậu vệ | 25 |
| 22 | Laura Deloose | Hậu vệ | 33 |
| 3 | Ella kerkhoven van | Tiền vệ | 32 |
| 4 | Amber Tysiak | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Jarne Teulings | Tiền vệ | 24 |
| 9 | Tessa Wullaert | Tiền vệ | 33 |
| 10 | Justine Monique·Vanhaevermaet | Tiền vệ | 34 |
| 14 | J. Blom | Tiền vệ | 32 |
| 20 | Marie Detruyer | Tiền vệ | 22 |
| 23 | Kassandra Missipo | Tiền vệ | 28 |
| 2 | Davina Philtjens | Tiền đạo | 37 |
| 5 | Sarah Wijnants | Tiền đạo | 27 |
| 6 | tinne caigny de | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Hannah Eurlings | Tiền đạo | 23 |
| 13 | Elena Dhont | Tiền đạo | 28 |
| 17 | Jill Janssens | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Bỉ (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Bỉ (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thua Ba Lan (nữ) 1-2 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Bỉ (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Bỉ (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 28,7.
- Ai là HLV và sân nhà của Bỉ (nữ)?
- HLV trưởng là Ives Serneels (BEL, 54 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:20 23/10/2026 (giờ Việt Nam).