
Úc (nữ)
AustraliaHLV Joe Montemurro
Phong độ: TBTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 7 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Mackenzie Arnold | Thủ môn | 32 |
| 18 | Ilona Melegh | Thủ môn | 18 |
| 2 | Courtney Nevin | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Winonah Heatley | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Jamilla Rankin | Hậu vệ | 23 |
| 7 | Stephanie Catley | Hậu vệ | 33 |
| 21 | Ellie Carpenter | Hậu vệ | 26 |
| 24 | Charlize Rule | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Clare Wheeler | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Kaitlyn Torpey | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Caitlin Foord | Tiền vệ | 31 |
| 10 | Emily van Egmond | Tiền vệ | 33 |
| 14 | Alanna Kennedy | Tiền vệ | 31 |
| 16 | Hayley Raso | Tiền vệ | 32 |
| 17 | Amy Sayer | Tiền vệ | 24 |
| 19 | Leticia McKenna | Tiền vệ | 24 |
| 22 | Isabel Gomez | Tiền vệ | 24 |
| 11 | Mary Fowler | Tiền đạo | 23 |
| 20 | Sam Kerr | Tiền đạo | 33 |
| 25 | Holly McNamara | Tiền đạo | 23 |
| 26 | Remy Siemsen | Tiền đạo | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Úc (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Úc (nữ) 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thắng Haiti (nữ) 7-1 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Úc (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Úc (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 26,9.
- Ai là HLV và sân nhà của Úc (nữ)?
- HLV trưởng là Joe Montemurro (AUS, 57 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:39 22/10/2026 (giờ Việt Nam).