
Zhou Xinyi là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
839Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 2 | 299 | 1 | 0 | 0 | 14 | 5 | 69% | 48% | 0 | 0 | 6,61 |
| CFA Women's Super League | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chinese National Women's Football Championship | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 4 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 67% | 34% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/85 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/39 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
CFA Women's Super League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chinese National Women's Football Championship · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/04/2026
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/62 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 18/30 | 2 | 8/14 | — | 6,73 |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tây Ban Nha (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 5 | 6/13 | — | 6,26 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nigeria (nữ) | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 20/31 | 2 | 5/11 | — | 6,04 |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 New Caledonia (nữ) | T 5-0 | 45 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 7,40 |
| 15/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Nhật Bản (nữ) | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/7 | — | 5,92 |
| 11/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Uzbekistan (nữ) | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 2/9 | — | 6,33 |
| 07/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Thái Lan (nữ) | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/24 | 0 | 4/8 | — | 6,61 |
| 04/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Bangladesh (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/13 | 0 | 1/2 | — | 6,72 |
| 01/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Việt Nam (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |