Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhou Xinyi

Shanghai (nữ)Tiền đạoCHN
18Tuổi
165Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zhou Xinyi là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
839Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
U20 World Cup (nữ)2026—4229910014569%48%006,61
CFA Women's Super League2026—3327030000——00—
Chinese National Women's Football Championship2026—00000000——00—
U20 châu Á (nữ)2025-2026—432700004267%34%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/85 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/39 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

CFA Women's Super League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chinese National Women's Football Championship · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/04/2026

U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/62 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/26 (34%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhou Xinyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Ý (nữ)H 1-11200062118/3028/14—6,73
13/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Tây Ban Nha (nữ)B 1-345000008/1056/13—6,26
10/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Nigeria (nữ)H 0-0890040120/3125/11—6,04
07/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 New Caledonia (nữ)T 5-0451043113/1400/1—7,40
15/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Nhật Bản (nữ)B 0-277001003/702/7—5,92
11/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Uzbekistan (nữ)T 2-1770000115/1812/9—6,33
07/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Thái Lan (nữ)T 1-0710011217/2404/8—6,61
04/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Bangladesh (nữ)T 2-045002107/1301/2—6,72
01/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Việt Nam (nữ)T 3-0dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com