
U20 Tây Ban Nha (nữ)
SpainHLV David Aznar
Phong độ: HTTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 3 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Laia López de la Morena | Thủ môn | 19 |
| 13 | Anna Álvarez Llopis | Thủ môn | 18 |
| 21 | Alazne Estensoro Macicior | Thủ môn | 20 |
| 2 | Noa Jiménez Olivares | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Julia Torres | Hậu vệ | 17 |
| 4 | Silvia Cristobal | Hậu vệ | 18 |
| 5 | Amaya García | Hậu vệ | 19 |
| 7 | Noemi Bejarano Beltrán | Hậu vệ | 20 |
| 12 | Aicha Camara | Hậu vệ | 19 |
| 17 | Carla Juliá | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Irune Dorado | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Elene Gurtubay Loyo | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Cristina Librán | Tiền vệ | 20 |
| 14 | Ainoa Gómez | Tiền vệ | 19 |
| 15 | Natalia Peñalvo Martín | Tiền vệ | 19 |
| 16 | Rosalia Dominguez | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Marisa García | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Daniela Agote | Tiền đạo | 20 |
| 18 | Celia Segura | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Alba Cerrato Izquierdo | Tiền đạo | 19 |
| 20 | Paula Comendador Prado | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Tây Ban Nha (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 Tây Ban Nha (nữ) 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 27/09/2026 hòa U20 Triều Tiên (nữ) 0-0 (U20 World Cup (nữ)).
- Đội hình U20 Tây Ban Nha (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Tây Ban Nha (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 18,9.
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Tây Ban Nha (nữ)?
- HLV trưởng là David Aznar (ESP, 46 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:09 23/10/2026 (giờ Việt Nam).