
U20 New Caledonia (nữ)
New CaledoniaHLV Leon Waitronyie
Phong độ: BBBBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 10 – 1 | 4 – 0 | — | ||
| FT | 11 – 0 | 5 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 11 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 1 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Elizabeth Aben | Thủ môn | 18 |
| 16 | Muneiko Waheo | Thủ môn | 19 |
| 21 | Kélia Golitin | Thủ môn | 18 |
| 2 | Léana Hmae | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Valérie Ngazo | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Kenza Kenon | Hậu vệ | 18 |
| 5 | Ajassie Shirley Wenessia | Hậu vệ | 19 |
| 13 | Emmanuelle Buama | Hậu vệ | 17 |
| 18 | Louane Pocoue | Hậu vệ | 20 |
| 19 | Laurenda Simane | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Kheiméra Gondou | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Cécilia Lili Suzanna Waheo | Tiền vệ | 19 |
| 12 | Matha Stéphanie Colette Bako | Tiền vệ | 17 |
| 15 | Alesie Adjou | Tiền vệ | 18 |
| 17 | Deyanera Michel | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Aziliz Naaoutchoue | Tiền đạo | 17 |
| 9 | Juila Wassapa Honakoko | Tiền đạo | 19 |
| 10 | Joceline Kourevi | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Kané Linda Larissa Dralu | Tiền đạo | 18 |
| 14 | Joyce Angexetine | Tiền đạo | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 New Caledonia (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 New Caledonia (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 13/09/2026 thua U20 Nigeria (nữ) 1-10 (U20 World Cup (nữ)).
- Đội hình U20 New Caledonia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 New Caledonia (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 18,4.
- Ai là HLV và sân nhà của U20 New Caledonia (nữ)?
- HLV trưởng là Leon Waitronyie.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:28 23/10/2026 (giờ Việt Nam).