
Shanghai (nữ) sẽ gặp Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) lúc 15:00 ngày 24/10/2026 tại CFA Women's Super League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (33 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Xiao Zitong | Thủ môn | 24 |
| 12 | Zhu Yu | Thủ môn | 29 |
| 22 | Yang Wenqi | Thủ môn | 30 |
| 3 | Wan Jiayao | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Wang Siqian | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Wang Linlin | Hậu vệ | 26 |
| 14 | Li Chenyu | Hậu vệ | 18 |
| 30 | Zhang Yi | Hậu vệ | 22 |
| 33 | Huang Jiaxin | Hậu vệ | 20 |
| 34 | Yang Yifan | Hậu vệ | 20 |
| 36 | Li Ke | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Yang Qian | Tiền vệ | 26 |
| 6 | Shen Mengyu | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Fang Jie | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Miao Siwen | Tiền vệ | 32 |
| 11 | Ma Yingshuang | Tiền vệ | 30 |
| 16 | Xue Sifan | Tiền vệ | 18 |
| 17 | Chen Ruilin | Tiền vệ | 18 |
| 19 | Yan Yingying | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Dai Xinyao | Tiền vệ | 22 |
| 23 | Wu Rui | Tiền vệ | 20 |
| 24 | Li Tingyingge | Tiền vệ | 22 |
| 26 | Bénie Kalala Kubiena | Tiền vệ | 28 |
| 28 | Dai Xinyu | Tiền vệ | 20 |
| 29 | Sun Yajie | Tiền vệ | 21 |
| 9 | Yin Lihong | Tiền đạo | 20 |
| 13 | Zeng Yijie | Tiền đạo | 19 |
| 15 | Tu Linli | Tiền đạo | 27 |
| 18 | Tang Jiali | Tiền đạo | 31 |
| 21 | Zhou Xinyi | Tiền đạo | 18 |
| 25 | Ruth Mukoma | Tiền đạo | 19 |
| 27 | Chen Ziyi | Tiền đạo | 19 |
| 32 | Yuan Suwan | Tiền đạo | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Shanghai (nữ) là khi nào?
- Shanghai (nữ) gặp Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) trên sân nhà lúc 15:00 ngày 24/10/2026, giải CFA Women's Super League.
- Shanghai (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Shanghai (nữ) 1 thắng, 3 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Jiangsu Yinhao (nữ) 2-0 (CFA Women's Super League).
- Đội hình Shanghai (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Shanghai (nữ) có 33 cầu thủ, tuổi trung bình 23,1.
- Ai là HLV và sân nhà của Shanghai (nữ)?
- HLV trưởng là Ma Liangxing (CHN, 68 tuổi); sân nhà Jinshan Sports Center tại Shanghai, sức chứa 30.000 chỗ.
- Thành tích Shanghai (nữ) mùa này tại CFA Women's Super League?
- Tại CFA Women's Super League, Shanghai (nữ) đã đá 13 trận, ghi 22 bàn, thủng lưới 10 (trung bình 1,69 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:10 22/10/2026 (giờ Việt Nam).