Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zeng Yujia

Beijing (nữ)Hậu vệCHN
20Tuổi
171Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zeng Yujia là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing (nữ).

Tiểu sử Zeng Yujia

Zeng Yujia là hậu vệ thi đấu cho Beijing (nữ), quốc tịch China, hiện 20 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 15 trận ra sân với 1116 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo. Điểm trung bình mùa này là 4,07. Cầu thủ đã có 4 trận tại U20 World Cup (nữ), 3 trận tại CFA Women's Super League, và tại U20 châu Á (nữ) mùa 2025-2026 có 8 trận. Chiều cao 171 cm, cân nặng 60 kg, sinh ngày 07/07/2006.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.206Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
603Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
U20 World Cup (nữ)2026—443900002071%58%006,43
CFA Women's Super League2026—4436000000——00—
U20 châu Á (nữ)2025-2026—884562016270%72%104,41

Chỉ số chi tiết từng giải

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/146 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/38 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/24 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

CFA Women's Super League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 4,41

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/159 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
3/18 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/25 (72%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zeng Yujia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Ý (nữ)H 1-11200000023/4939/11—6,01
13/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Tây Ban Nha (nữ)B 1-3900000018/2011/2—6,35
10/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Nigeria (nữ)H 0-0900000111/2113/9—6,29
07/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 New Caledonia (nữ)T 5-0900020153/5611/2—7,07
15/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Nhật Bản (nữ)B 0-2900000110/1925/6—6,37
11/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Uzbekistan (nữ)T 2-1901031023/3214/4—7,35
07/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Thái Lan (nữ)T 1-0960020021/2712/5V6,70
04/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Bangladesh (nữ)T 2-0900100127/4016/6—7,20
01/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Việt Nam (nữ)T 3-0901011131/4101/4—7,66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com