
Zeng Yujia là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing (nữ).
Tiểu sử Zeng Yujia
Zeng Yujia là hậu vệ thi đấu cho Beijing (nữ), quốc tịch China, hiện 20 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 15 trận ra sân với 1116 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo. Điểm trung bình mùa này là 4,07. Cầu thủ đã có 4 trận tại U20 World Cup (nữ), 3 trận tại CFA Women's Super League, và tại U20 châu Á (nữ) mùa 2025-2026 có 8 trận. Chiều cao 171 cm, cân nặng 60 kg, sinh ngày 07/07/2006.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.206Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
603Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 390 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 71% | 58% | 0 | 0 | 6,43 |
| CFA Women's Super League | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 8 | 8 | 456 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 70% | 72% | 1 | 0 | 4,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/146 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/38 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
CFA Women's Super League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 4,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/159 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/18 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/25 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/49 | 3 | 9/11 | — | 6,01 |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tây Ban Nha (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 1/2 | — | 6,35 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nigeria (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/21 | 1 | 3/9 | — | 6,29 |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 New Caledonia (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 53/56 | 1 | 1/2 | — | 7,07 |
| 15/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Nhật Bản (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/19 | 2 | 5/6 | — | 6,37 |
| 11/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Uzbekistan (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/32 | 1 | 4/4 | — | 7,35 |
| 07/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Thái Lan (nữ) | T 1-0 | 96 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 2/5 | V | 6,70 |
| 04/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Bangladesh (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/40 | 1 | 6/6 | — | 7,20 |
| 01/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Việt Nam (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/41 | 0 | 1/4 | — | 7,66 |