
Beijing (nữ) sẽ gặp Jiangsu Yinhao (nữ) lúc 14:00 ngày 25/10/2026 tại CFA Women's Super League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Pan Hongyan | Thủ môn | 21 |
| 12 | Chen Minghui | Thủ môn | 26 |
| 23 | Liu Chen | Thủ môn | 20 |
| 31 | Zhou Jiaqi | Thủ môn | 23 |
| 2 | He Zhaofen | Hậu vệ | 29 |
| 3 | Peng Yuxiao | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Yu Fan | Hậu vệ | 26 |
| 17 | Si Yu | Hậu vệ | 26 |
| 22 | Chen Qiaozhu | Hậu vệ | 27 |
| 25 | Shen Menglu | Hậu vệ | 24 |
| 32 | Zeng Yujia | Hậu vệ | 20 |
| 36 | Zhou Xuanyu | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Zhao Yujie | Tiền vệ | 27 |
| 6 | Ma Xiaolan | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Sun Pingwei | Tiền vệ | 24 |
| 13 | Li Qingtong | Tiền vệ | 27 |
| 16 | Liang Wei | Tiền vệ | 24 |
| 19 | Zhang Linyan | Tiền vệ | 25 |
| 24 | Medina Sadik | Tiền vệ | 29 |
| 27 | Liu Xuanchi | Tiền vệ | 21 |
| 28 | Mahira Ali Mohmed Ali El Danbouki | Tiền vệ | 29 |
| 30 | Zou Mengyao | Tiền vệ | 22 |
| 35 | Zhan Yali | Tiền vệ | 20 |
| 37 | Zhou Yinuo | Tiền vệ | 27 |
| 42 | Mao Kexin | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Yao Mengjia | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Wang Xinling | Tiền đạo | 23 |
| 10 | Wang Yanwen | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Wang Shanshan | Tiền đạo | 36 |
| 14 | Fridah Mukoma | Tiền đạo | 20 |
| 18 | Zheng Lu | Tiền đạo | 21 |
| 20 | Lu Jiayu | Tiền đạo | 20 |
| 29 | Adama Congo | Tiền đạo | 22 |
| 38 | Lin Huan | Tiền đạo | 20 |
| 47 | Saratou Traore | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Beijing (nữ) là khi nào?
- Beijing (nữ) gặp Jiangsu Yinhao (nữ) trên sân nhà lúc 14:00 ngày 25/10/2026, giải CFA Women's Super League.
- Beijing (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Beijing (nữ) 1 thắng, 3 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 19/10/2026 thắng Zhejiang Hangzhou (nữ) 3-1 (CFA Women's Super League).
- Đội hình Beijing (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Beijing (nữ) có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 24,2; đắt giá nhất là Wang Shanshan (tiền đạo, 25 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Beijing (nữ)?
- HLV trưởng là Yu Yun; sân nhà Beijing Xiannongtan Stadium tại Beijing, sức chứa 30.000 chỗ.
- Thành tích Beijing (nữ) mùa này tại CFA Women's Super League?
- Tại CFA Women's Super League, Beijing (nữ) đã đá 13 trận, ghi 25 bàn, thủng lưới 11 (trung bình 1,92 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:56 22/10/2026 (giờ Việt Nam).