
Natsumi Tago là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Cerezo Osaka Sakai (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
622Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
20/36Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 2 | 218 | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 80% | 29% | 0 | 0 | 7,16 |
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 6 | 4 | 404 | 3 | 0 | 0 | 24 | 14 | 80% | 38% | 0 | 0 | 7,16 |
| Women Empowerment League | — | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/67 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/31 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/24
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/121 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/47 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 25
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Women Empowerment League · 2 trận ra sân, 152 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/28 | 0 | 2/13 | — | 5,78 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | H 1-1 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/5 | — | 8,09 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Mỹ (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 8 | 4 | 0 | 21/25 | 0 | 2/10 | — | 8,13 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 New Zealand (nữ) | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 3/3 | — | 6,63 |
| 18/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 1/7 | — | 6,23 |
| 15/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Trung Quốc (nữ) | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 17/26 | 0 | 4/8 | — | 6,16 |
| 11/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Việt Nam (nữ) | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 19/23 | 0 | 4/11 | — | 7,72 |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Úc (nữ) | T 5-2 | 70 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/11 | 0 | 4/9 | — | 8,05 |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Đài Loan (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 7 | 5 | 1 | 19/22 | 1 | 3/7 | — | 6,89 |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Ấn Độ (nữ) | T 6-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 19/22 | 0 | 2/5 | — | 7,89 |